tanzanian shilling
Định nghĩa
Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của Tanzania: "tanzanian shilling" là đơn vị tiền tệ chính thức của Tanzania, một quốc gia ở Đông Phi. Mỗi "tanzanian shilling" được chia thành 100 xu (cents).
Ví dụ sử dụng
- (Giá của món quà lưu niệm này là 5.000 shilling Tanzania.)
- (Cô ấy đã đổi đô la của mình lấy shilling Tanzania tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cost something in tanzanian shillings": có giá bao nhiêu đó tính bằng shilling Tanzania.
- The hotel room costs 50,000 tanzanian shillings per night. (Phòng khách sạn có giá 50.000 shilling Tanzania mỗi đêm.)
"to pay in tanzanian shillings": thanh toán bằng shilling Tanzania.
- You can pay in tanzanian shillings or US dollars. (Bạn có thể thanh toán bằng shilling Tanzania hoặc đô la Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tanzanian (adj): thuộc về Tanzania.
- The tanzanian flag features green, yellow, black, and blue. (Lá cờ Tanzania có màu xanh lá, vàng, đen và xanh dương.)
- Shilling (n): một đơn vị tiền tệ được sử dụng ở một số quốc gia châu Phi khác (như Kenya, Uganda).
- The kenyan shilling is different from the tanzanian shilling. (Shilling Kenya khác với shilling Tanzania.)
Từ đồng nghĩa
- TZS: ký hiệu viết tắt của "tanzanian shilling" trên thị trường tài chính.
- The exchange rate for TZS is currently 2,500 per US dollar. (Tỷ giá hối đoái của TZS hiện là 2.500 cho một đô la Mỹ.)
- Tiền tệ Tanzania: cách nói thay thế, nhưng ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp vì "tanzanian shilling" là danh từ chỉ đơn vị tiền tệ.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "tanzanian shilling" vì đây là thuật ngữ tài chính cụ thể.)